Skip to content

Công thức toán học

Markdown hỗ trợ nhúng công thức toán bằng cú pháp LaTeX, cung cấp khả năng biểu đạt toán học chuyên nghiệp cho tài liệu kỹ thuật, học thuật và giảng dạy.

Cơ bản về cú pháp LaTeX trong toán học

Công thức nội tuyến

Dùng một dấu đô la $ bao quanh công thức:

markdown
Đây là một công thức nội tuyến: $E = mc^2$, phương trình khối lượng–năng lượng của Einstein.

Diện tích hình tròn: $A = \pi r^2$, với $r$ là bán kính.

Nghiệm phương trình bậc hai: $x = \frac{-b \pm \sqrt{b^2 - 4ac}}{2a}$

Kết quả hiển thị:

Đây là một công thức nội tuyến: $E = mc^2$, phương trình khối lượng–năng lượng của Einstein.

Diện tích hình tròn: $A = \pi r^2$, với $r$ là bán kính.

Nghiệm phương trình bậc hai: $x = \frac{-b \pm \sqrt{b^2 - 4ac}}{2a}$

Công thức dạng khối

Dùng cặp dấu đô la $$ bao quanh công thức; công thức sẽ đứng riêng một dòng và căn giữa:

markdown
$$
\int_{-\infty}^{\infty} e^{-x^2} dx = \sqrt{\pi}
$$

$$
\sum_{n=1}^{\infty} \frac{1}{n^2} = \frac{\pi^2}{6}
$$

$$
\lim_{x \to 0} \frac{\sin x}{x} = 1
$$

Kết quả hiển thị:

$$ \int_{-\infty}^{\infty} e^{-x^2} dx = \sqrt{\pi} $$

$$ \sum_{n=1}^{\infty} \frac{1}{n^2} = \frac{\pi^2}{6} $$

$$ \lim_{x \to 0} \frac{\sin x}{x} = 1 $$

Các phần tử toán cơ bản

Chỉ số trên và chỉ số dưới

markdown
<!-- Chỉ số trên -->
$x^2$, $e^{i\pi}$, $2^{10}$

<!-- Chỉ số dưới -->
$x_1$, $a_{ij}$, $\log_2 n$

<!-- Kết hợp sử dụng -->
$x_1^2$, $a_{i,j}^{(k)}$, $\sum_{i=1}^n x_i^2$

Kết quả hiển thị:

$x^2$, $e^{i\pi}$, $2^{10}$

$x_1$, $a_{ij}$, $\log_2 n$

$x_1^2$, $a_{i,j}^{(k)}$, $\sum_{i=1}^n x_i^2$

Phân số

markdown
<!-- Phân số cơ bản -->
$\frac{1}{2}$, $\frac{a}{b}$, $\frac{x+y}{x-y}$

<!-- Phân số liên tục -->
$\frac{1}{1 + \frac{1}{2 + \frac{1}{3 + \cdots}}}$

<!-- Phân số phức tạp -->
$\frac{\partial^2 f}{\partial x^2}$, $\frac{d}{dx}\left(\frac{1}{x}\right)$

Kết quả hiển thị:

$\frac{1}{2}$, $\frac{a}{b}$, $\frac{x+y}{x-y}$

$\frac{1}{1 + \frac{1}{2 + \frac{1}{3 + \cdots}}}$

$\frac{\partial^2 f}{\partial x^2}$, $\frac{d}{dx}\left(\frac{1}{x}\right)$

Căn bậc

markdown
<!-- Căn bậc hai -->
$\sqrt{2}$, $\sqrt{x^2 + y^2}$

<!-- Căn bậc n -->
$\sqrt[3]{8}$, $\sqrt[n]{x}$

<!-- Biểu thức căn phức tạp -->
$\sqrt{\frac{a}{b}}$, $\sqrt{1 + \sqrt{1 + \sqrt{1 + \cdots}}}$

Kết quả hiển thị:

$\sqrt{2}$, $\sqrt{x^2 + y^2}$

$\sqrt[3]{8}$, $\sqrt[n]{x}$

$\sqrt{\frac{a}{b}}$, $\sqrt{1 + \sqrt{1 + \sqrt{1 + \cdots}}}$

Ký hiệu và toán tử

Chữ cái Hy Lạp

markdown
<!-- Chữ thường Hy Lạp -->
$\alpha$, $\beta$, $\gamma$, $\delta$, $\epsilon$, $\zeta$, $\eta$, $\theta$

$\iota$, $\kappa$, $\lambda$, $\mu$, $\nu$, $\xi$, $\pi$, $\rho$

$\sigma$, $\tau$, $\upsilon$, $\phi$, $\chi$, $\psi$, $\omega$

<!-- Chữ hoa Hy Lạp -->
$\Alpha$, $\Beta$, $\Gamma$, $\Delta$, $\Epsilon$, $\Zeta$, $\Eta$, $\Theta$

$\Lambda$, $\Xi$, $\Pi$, $\Sigma$, $\Phi$, $\Psi$, $\Omega$

Kết quả hiển thị:

$\alpha$, $\beta$, $\gamma$, $\delta$, $\epsilon$, $\zeta$, $\eta$, $\theta$

$\iota$, $\kappa$, $\lambda$, $\mu$, $\nu$, $\xi$, $\pi$, $\rho$

$\sigma$, $\tau$, $\upsilon$, $\phi$, $\chi$, $\psi$, $\omega$

$\Alpha$, $\Beta$, $\Gamma$, $\Delta$, $\Epsilon$, $\Zeta$, $\Eta$, $\Theta$

$\Lambda$, $\Xi$, $\Pi$, $\Sigma$, $\Phi$, $\Psi$, $\Omega$

Toán tử

markdown
<!-- Phép toán cơ bản -->
$+$, $-$, $\times$, $\div$, $\pm$, $\mp$

<!-- Quan hệ -->
$=$, $\neq$, $<$, $>$, $\leq$, $\geq$, $\ll$, $\gg$

<!-- Logic -->
$\land$, $\lor$, $\lnot$, $\implies$, $\iff$

<!-- Tập hợp -->
$\in$, $\notin$, $\subset$, $\supset$, $\cup$, $\cap$, $\emptyset$

<!-- Ký hiệu khác -->
$\infty$, $\partial$, $\nabla$, $\propto$, $\approx$, $\equiv$

Kết quả hiển thị:

$+$, $-$, $\times$, $\div$, $\pm$, $\mp$

$=$, $\neq$, $<$, $>$, $\leq$, $\geq$, $\ll$, $\gg$

$\land$, $\lor$, $\lnot$, $\implies$, $\iff$

$\in$, $\notin$, $\subset$, $\supset$, $\cup$, $\cap$, $\emptyset$

$\infty$, $\partial$, $\nabla$, $\propto$, $\approx$, $\equiv$

Cấu trúc toán nâng cao

Tổng và tích phân

markdown
<!-- Tổng -->
$$\sum_{i=1}^{n} i = \frac{n(n+1)}{2}$$

$$\sum_{k=0}^{\infty} \frac{x^k}{k!} = e^x$$

<!-- Tích phân -->
$$\int_a^b f(x) dx$$

$$\oint_C \mathbf{F} \cdot d\mathbf{r}$$

$$\iint_D f(x,y) \, dx \, dy$$

$$\iiint_V f(x,y,z) \, dx \, dy \, dz$$

<!-- Giới hạn -->
$$\lim_{n \to \infty} \left(1 + \frac{1}{n}\right)^n = e$$

$$\lim_{x \to 0^+} \frac{1}{x} = +\infty$$

Kết quả hiển thị:

$$\sum_{i=1}^{n} i = \frac{n(n+1)}{2}$$

$$\sum_{k=0}^{\infty} \frac{x^k}{k!} = e^x$$

$$\int_a^b f(x) dx$$

$$\oint_C \mathbf{F} \cdot d\mathbf{r}$$

$$\iint_D f(x,y) , dx , dy$$

$$\iiint_V f(x,y,z) , dx , dy , dz$$

$$\lim_{n \to \infty} \left(1 + \frac{1}{n}\right)^n = e$$

$$\lim_{x \to 0^+} \frac{1}{x} = +\infty$$

Ma trận và định thức

markdown
<!-- Ma trận cơ bản -->
$$
\begin{matrix}
a & b \\
c & d
\end{matrix}
$$

<!-- Ma trận có ngoặc -->
$$
\begin{pmatrix}
1 & 2 & 3 \\
4 & 5 & 6 \\
7 & 8 & 9
\end{pmatrix}
$$

<!-- Định thức -->
$$
\begin{vmatrix}
a & b \\
c & d
\end{vmatrix} = ad - bc
$$

<!-- Hệ phương trình -->
$$
\begin{cases}
x + y = 1 \\
2x - y = 0
\end{cases}
$$

<!-- Ma trận lớn -->
$$
\begin{bmatrix}
1 & 0 & \cdots & 0 \\
0 & 1 & \cdots & 0 \\
\vdots & \vdots & \ddots & \vdots \\
0 & 0 & \cdots & 1
\end{bmatrix}
$$

Kết quả hiển thị:

$$ \begin{matrix} a & b \ c & d \end{matrix} $$

$$ \begin{pmatrix} 1 & 2 & 3 \ 4 & 5 & 6 \ 7 & 8 & 9 \end{pmatrix} $$

$$ \begin{vmatrix} a & b \ c & d \end{vmatrix} = ad - bc $$

$$ \begin{cases} x + y = 1 \ 2x - y = 0 \end{cases} $$

$$ \begin{bmatrix} 1 & 0 & \cdots & 0 \ 0 & 1 & \cdots & 0 \ \vdots & \vdots & \ddots & \vdots \ 0 & 0 & \cdots & 1 \end{bmatrix} $$

Công thức nhiều dòng

markdown
<!-- Căn chỉnh công thức nhiều dòng -->
$$
\begin{align}
f(x) &= ax^2 + bx + c \\
&= a(x^2 + \frac{b}{a}x) + c \\
&= a(x + \frac{b}{2a})^2 + c - \frac{b^2}{4a}
\end{align}
$$

<!-- Xét theo trường hợp -->
$$
f(x) = \begin{cases}
x^2 & \text{if } x \geq 0 \\
-x^2 & \text{if } x < 0
\end{cases}
$$

<!-- Công thức có đánh số -->
$$
E = mc^2 \tag{1}
$$

$$
F = ma \tag{2}
$$

Kết quả hiển thị:

$$ \begin{align} f(x) &= ax^2 + bx + c \ &= a(x^2 + \frac{b}{a}x) + c \ &= a(x + \frac{b}{2a})^2 + c - \frac{b^2}{4a} \end{align} $$

$$ f(x) = \begin{cases} x^2 & \text{if } x \geq 0 \ -x^2 & \text{if } x < 0 \end{cases} $$

$$ E = mc^2 \tag{1} $$

$$ F = ma \tag{2} $$

Phông chữ và kiểu dáng

Phông chữ toán học

markdown
<!-- Đậm -->
$\mathbf{A}$, $\mathbf{x}$, $\boldsymbol{\alpha}$

<!-- Nghiêng (mặc định) -->
$A$, $x$, $\alpha$

<!-- Blackboard bold -->
$\mathbb{R}$, $\mathbb{C}$, $\mathbb{N}$, $\mathbb{Z}$, $\mathbb{Q}$

<!-- Chữ hoa văn (caligraphic) -->
$\mathcal{A}$, $\mathcal{B}$, $\mathcal{F}$, $\mathcal{L}$

<!-- Script font -->
$\mathscr{A}$, $\mathscr{B}$, $\mathscr{F}$, $\mathscr{L}$

<!-- Phông chữ đơn cách -->
$\mathtt{text}$, $\mathtt{ABC}$

<!-- Kiểu Roman -->
$\mathrm{d}x$, $\mathrm{sin}$, $\mathrm{cos}$

Kết quả hiển thị:

$\mathbf{A}$, $\mathbf{x}$, $\boldsymbol{\alpha}$

$A$, $x$, $\alpha$

$\mathbb{R}$, $\mathbb{C}$, $\mathbb{N}$, $\mathbb{Z}$, $\mathbb{Q}$

$\mathcal{A}$, $\mathcal{B}$, $\mathcal{F}$, $\mathcal{L}$

$\mathscr{A}$, $\mathscr{B}$, $\mathscr{F}$, $\mathscr{L}$

$\mathtt{text}$, $\mathtt{ABC}$

$\mathrm{d}x$, $\mathrm{sin}$, $\mathrm{cos}$

Điều khiển kích thước

markdown
<!-- Kích thước khác nhau -->
$\tiny{tiny}$ $\small{small}$ $\normalsize{normal}$ $\large{large}$ $\Large{Large}$ $\LARGE{LARGE}$ $\huge{huge}$

<!-- Ứng dụng trong công thức -->
$$\Large \sum_{i=1}^{n} \small x_i = \normalsize X$$

Kết quả hiển thị:

$\tiny{tiny}$ $\small{small}$ $\normalsize{normal}$ $\large{large}$ $\Large{Large}$ $\LARGE{LARGE}$ $\huge{huge}$

$$\Large \sum_{i=1}^{n} \small x_i = \normalsize X$$

Ký hiệu và đánh dấu đặc biệt

Mũi tên

markdown
<!-- Một chiều -->
$\leftarrow$, $\rightarrow$, $\uparrow$, $\downarrow$

<!-- Hai chiều -->
$\leftrightarrow$, $\updownarrow$

<!-- Mũi tên dài -->
$\longleftarrow$, $\longrightarrow$, $\longleftrightarrow$

<!-- Mũi tên hai gạch -->
$\Leftarrow$, $\Rightarrow$, $\Leftrightarrow$

<!-- Mũi tên đặc biệt -->
$\mapsto$, $\to$, $\gets$, $\hookrightarrow$, $\leadsto$

Kết quả hiển thị:

$\leftarrow$, $\rightarrow$, $\uparrow$, $\downarrow$

$\leftrightarrow$, $\updownarrow$

$\longleftarrow$, $\longrightarrow$, $\longleftrightarrow$

$\Leftarrow$, $\Rightarrow$, $\Leftrightarrow$

$\mapsto$, $\to$, $\gets$, $\hookrightarrow$, $\leadsto$

Ký hiệu mũ và trang trí

markdown
<!-- Dấu mũ (hat) -->
$\hat{a}$, $\widehat{abc}$

<!-- Dấu ngã (tilde) -->
$\tilde{a}$, $\widetilde{abc}$

<!-- Gạch ngang (bar) -->
$\bar{a}$, $\overline{abc}$

<!-- Gạch dưới (underline) -->
$\underline{abc}$

<!-- Mũi tên vector -->
$\vec{a}$, $\overrightarrow{AB}$

<!-- Dấu chấm (dot) -->
$\dot{a}$, $\ddot{a}$, $\dddot{a}$

Kết quả hiển thị:

$\hat{a}$, $\widehat{abc}$

$\tilde{a}$, $\widetilde{abc}$

$\bar{a}$, $\overline{abc}$

$\underline{abc}$

$\vec{a}$, $\overrightarrow{AB}$

$\dot{a}$, $\ddot{a}$, $\dddot{a}$

Ví dụ công thức phức tạp

Công thức vật lý

markdown
<!-- Phương trình Schrödinger -->
$$i\hbar\frac{\partial}{\partial t}\Psi(\mathbf{r},t) = \hat{H}\Psi(\mathbf{r},t)$$

<!-- Hệ phương trình Maxwell -->
$$
\begin{align}
\nabla \cdot \mathbf{E} &= \frac{\rho}{\epsilon_0} \\
\nabla \cdot \mathbf{B} &= 0 \\
\nabla \times \mathbf{E} &= -\frac{\partial \mathbf{B}}{\partial t} \\
\nabla \times \mathbf{B} &= \mu_0\mathbf{J} + \mu_0\epsilon_0\frac{\partial \mathbf{E}}{\partial t}
\end{align}
$$

<!-- Biến đổi Lorentz -->
$$
\begin{pmatrix}
ct' \\
x' \\
y' \\
z'
\end{pmatrix} = 
\begin{pmatrix}
\gamma & -\gamma v/c & 0 & 0 \\
-\gamma v/c & \gamma & 0 & 0 \\
0 & 0 & 1 & 0 \\
0 & 0 & 0 & 1
\end{pmatrix}
\begin{pmatrix}
ct \\
x \\
y \\
z
\end{pmatrix}
$$

Kết quả hiển thị:

$$i\hbar\frac{\partial}{\partial t}\Psi(\mathbf{r},t) = \hat{H}\Psi(\mathbf{r},t)$$

$$ \begin{align} \nabla \cdot \mathbf{E} &= \frac{\rho}{\epsilon_0} \ \nabla \cdot \mathbf{B} &= 0 \ \nabla \times \mathbf{E} &= -\frac{\partial \mathbf{B}}{\partial t} \ \nabla \times \mathbf{B} &= \mu_0\mathbf{J} + \mu_0\epsilon_0\frac{\partial \mathbf{E}}{\partial t} \end{align} $$

$$ \begin{pmatrix} ct' \ x' \ y' \ z' \end{pmatrix} = \begin{pmatrix} \gamma & -\gamma v/c & 0 & 0 \ -\gamma v/c & \gamma & 0 & 0 \ 0 & 0 & 1 & 0 \ 0 & 0 & 0 & 1 \end{pmatrix} \begin{pmatrix} ct \ x \ y \ z \end{pmatrix} $$

Định lý toán học

markdown
<!-- Biến đổi Fourier -->
$$\mathcal{F}\{f(t)\} = F(\omega) = \int_{-\infty}^{\infty} f(t) e^{-i\omega t} dt$$

<!-- Khai triển Taylor -->
$$f(x) = \sum_{n=0}^{\infty} \frac{f^{(n)}(a)}{n!}(x-a)^n$$

<!-- Công thức Euler -->
$$e^{i\theta} = \cos\theta + i\sin\theta$$

<!-- Tích phân Gauss -->
$$\int_{-\infty}^{\infty} e^{-ax^2} dx = \sqrt{\frac{\pi}{a}} \quad (a > 0)$$

<!-- Định lý Bayes -->
$$P(A|B) = \frac{P(B|A)P(A)}{P(B)}$$

Kết quả hiển thị:

$$\mathcal{F}{f(t)} = F(\omega) = \int_{-\infty}^{\infty} f(t) e^{-i\omega t} dt$$

$$f(x) = \sum_{n=0}^{\infty} \frac{f^{(n)}(a)}{n!}(x-a)^n$$

$$e^{i\theta} = \cos\theta + i\sin\theta$$

$$\int_{-\infty}^{\infty} e^{-ax^2} dx = \sqrt{\frac{\pi}{a}} \quad (a > 0)$$

$$P(A|B) = \frac{P(B|A)P(A)}{P(B)}$$

Độ phức tạp thuật toán

markdown
<!-- Độ phức tạp thời gian -->
$$O(1) < O(\log n) < O(n) < O(n \log n) < O(n^2) < O(2^n) < O(n!)$$

<!-- Quan hệ truy hồi -->
$$T(n) = \begin{cases}
1 & \text{if } n = 1 \\
2T(n/2) + O(n) & \text{if } n > 1
\end{cases}$$

<!-- Định lý tổng quát (Master theorem) -->
$$T(n) = aT(n/b) + f(n)$$
Trong đó, $a \geq 1$, $b > 1$, $f(n)$ là hàm dương tiệm cận.

Kết quả hiển thị:

$$O(1) < O(\log n) < O(n) < O(n \log n) < O(n^2) < O(2^n) < O(n!)$$

$$T(n) = \begin{cases} 1 & \text{if } n = 1 \ 2T(n/2) + O(n) & \text{if } n > 1 \end{cases}$$

$$T(n) = aT(n/b) + f(n)$$ Trong đó, $a \geq 1$, $b > 1$, $f(n)$ là hàm dương tiệm cận.

Thực hành tốt cho công thức toán

Gợi ý biên soạn

markdown
✅ Khuyến nghị:

1. **Dùng lệnh có tính ngữ nghĩa**:
   - Dùng `\sin`, `\cos`, `\log` thay vì `sin`, `cos`, `log`
   - Dùng `\mathrm{d}x` để biểu diễn vi phân

2. **Giữ khoảng cách hợp lý**:
   - Thêm khoảng trắng quanh toán tử: `\,` (nhỏ), `\;` (trung bình), `\quad` (lớn)

3. **Dùng ngoặc phù hợp**:
   - Tự động điều chỉnh kích thước: `\left(\right)`, `\left[\right]`, `\left\{\right\}`

4. **Căn chỉnh công thức**:
   - Dùng môi trường `align` để căn dấu bằng
   - Dùng `&` để đánh dấu điểm căn

❌ Tránh:

1. Công thức quá dài không xuống dòng
2. Thiếu ngoặc cần thiết
3. Sử dụng ký hiệu không nhất quán
4. Bỏ qua kiểm tra lỗi cú pháp

Sửa lỗi thường gặp

markdown
<!-- ❌ Cách viết sai -->
$sin(x)$,$log(x)$,$max(a,b)$

<!-- ✅ Cách viết đúng -->
$\sin(x)$,$\log(x)$,$\max(a,b)$

<!-- ❌ Cách viết sai -->
$(\frac{a}{b})$

<!-- ✅ Cách viết đúng -->
$\left(\frac{a}{b}\right)$

<!-- ❌ Cách viết sai -->
$x=1+2+3+...+n$

<!-- ✅ Cách viết đúng -->
$x = 1 + 2 + 3 + \cdots + n$

Cân nhắc khả năng truy cập

markdown
Để cải thiện khả năng truy cập của công thức:

1. **Thêm mô tả bằng chữ**:
   $$E = mc^2$$
   > Đây là phương trình khối lượng-năng lượng của Einstein, biểu thị năng lượng bằng khối lượng nhân với bình phương tốc độ ánh sáng.

2. **Dùng văn bản thay thế**:
   Thêm giải thích rút gọn sau các công thức phức tạp

3. **Tránh chỉ dùng màu sắc để phân biệt**:
   Sử dụng ký hiệu hoặc kiểu dáng khác nhau để phân biệt khái niệm

4. **Giữ công thức đơn giản**:
   Tách công thức phức tạp thành nhiều bước

Môi trường toán học được hỗ trợ

Hỗ trợ từ các bộ xử lý Markdown

Trình xử lýHỗ trợ toánCú phápYêu cầu cấu hình
GitHub$...$, $$...$$Tự động hỗ trợ
GitLab$...$, $$...$$Cần bật
VitePress$...$, $$...$$Cấu hình plugin
Jekyll$...$, $$...$$MathJax/KaTeX
Hugo$...$, $$...$$Hỗ trợ qua theme

Ví dụ cấu hình VitePress

javascript
// .vitepress/config.js
export default {
  markdown: {
    math: true
  }
}

Công cụ kết xuất

markdown
Các công cụ kết xuất công thức toán thường dùng:

1. **MathJax**:
   - Đầy đủ tính năng, hỗ trợ hầu hết LaTeX
   - Chất lượng kết xuất cao, nhưng tải chậm hơn

2. **KaTeX**:
   - Kết xuất nhanh
   - Hỗ trợ cú pháp toán học phổ biến
   - Kích thước gói nhỏ

3. **MathML**:
   - Hỗ trợ nguyên bản trên trình duyệt
   - Cú pháp phức tạp, thường được sinh tự động

Cú pháp liên quan

Công cụ và tài nguyên

Trình soạn trực tuyến

  • LaTeX Live: Xem trước công thức LaTeX theo thời gian thực
  • MathJax Demo: Thử nghiệm kết xuất MathJax
  • KaTeX Demo: Thử nghiệm công thức với KaTeX
  • Desmos: Biểu diễn toán học trực quan

Công cụ biên soạn công thức

  • MathType: Trình soạn công thức toán chuyên nghiệp
  • LaTeX Workshop (VS Code): Tiện ích soạn LaTeX
  • MathQuill: Trình soạn toán trực quan
  • Wiris: Trình soạn công thức trực tuyến

Tài nguyên tham khảo

  • LaTeX Math Symbols: Bảng tham khảo ký hiệu toán
  • Detexify: Nhận dạng ký hiệu LaTeX viết tay
  • MathJax Documentation: Tài liệu chính thức
  • KaTeX Supported Functions: Danh sách hàm được hỗ trợ

Bằng cách nắm vững cú pháp công thức, bạn có thể diễn đạt tao nhã các khái niệm và công thức toán học phức tạp trong tài liệu kỹ thuật.

Được xây dựng bởi www.markdownlang.com